pøse
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å pøse |
| Hiện tại chỉ ngôi | påser |
| Quá khứ | påste |
| Động tính từ quá khứ | påst |
| Động tính từ hiện tại | — |
pøse
- Đổ, trút xuống.
- Regnet pøste ned.
- Vi pøste vann på ilden.
- å pøse ut penger — Tung tiền ra.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pøse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)