Bước tới nội dung

pükavan

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Volapük

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ pükav + -an.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

pükavan (nom. số nhiều pükavans)

  1. Nhà ngôn ngữ học.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của pükavan
số ít số nhiều
danh cách pükavan pükavans
sinh cách pükavana pükavanas
dữ cách pükavane pükavanes
đối cách pükavani pükavanis
hô cách 1 o pükavan! o pükavans!
vị cách 2 pükavanu pükavanus

1 trường hợp gây tranh cãi
2 chỉ được sử dụng trong tiếng Volapük phi truyền thống sau này