p-pille
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | p-pille | p-pilla, p-pillen |
| Số nhiều | p-piller | p-pillene |
p-pille gđ hoặc gc
- Thuốc viên ngừa thai.
- Mange tusen kvinner i Norge bruker p-piller som prevensjonsmiddel.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “p-pille”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)