pagalba

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Danh từ[sửa]

pagalba gc (số nhiều pagalbos)

  1. Sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự giúp ích.