sự

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
sɨ̰ʔ˨˩ ʂɨ̰˨˨ ʂɨ˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ʂɨ˨˨ ʂɨ̰˨˨

Phiên âm Hán–Việt[sửa]

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Từ tương tự[sửa]

Danh từ[sửa]

sự

  1. Việc, chuyện.
    sự đời.
    quên hết mọi sự.
    tạ sự.
  2. Từ đặt trước động từ để biến cả cụm đó thành một danh từ.
    sự sống.
    sự ủng hộ.
    sự ra đi.

Tham khảo[sửa]