Bước tới nội dung

painty

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

painty

  1. (Thuộc) Sơn, (thuộc) màu, (thuộc) thuốc vẽ.
    painty smell — mùi sơn
  2. Đậm màu quá (bức vẽ).

Tham khảo