palan

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
palan
/pa.lɑ̃/
palans
/pa.lɑ̃/

palan /pa.lɑ̃/

  1. (Kỹ thuật) Palăng.

Tham khảo[sửa]