palpiter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pal.pi.te/
Nội động từ
palpiter nội động từ /pal.pi.te/
- Phập phồng, bập bùng.
- Cœur qui palpite — tim phập phồng
- Flammes qui palpitent — lửa bập bùng
- Hồi hộp.
- Palpiter de joie — hồi hộp vì vui sướng
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “palpiter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)