panclastite
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɑ̃.klas.tit/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| panclastite /pɑ̃.klas.tit/ |
panclastite /pɑ̃.klas.tit/ |
panclastite gc /pɑ̃.klas.tit/
- Panclatit (chất nổ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “panclastite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)