pantois
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɑ̃.twa/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pantois /pɑ̃.twa/ |
pantois /pɑ̃.twa/ |
| Giống cái | pantois /pɑ̃.twa/ |
pantoises /pɑ̃.twaz/ |
pantois /pɑ̃.twa/
- (Thân mật) Sửng sốt; bàng hoàng.
- Cette réponse l’a laissée pantoise — câu trả lời này khiến bà ta bàng hoàng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pantois”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)