Bước tới nội dung

papable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực papable
/pa.pabl/
papable
/pa.pabl/
Giống cái papable
/pa.pabl/
papable
/pa.pabl/

papable /pa.pabl/

  1. (Thân mật) Có thể bầu làm giáo hoàng.

Tham khảo