papegøye

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít papegøye papegøyen
Số nhiều papegøyer papegøyene

papegøye

  1. Con két, con vẹt,
    Papegøyen gjentok alt vi sa.

Tham khảo[sửa]