parallaxe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.ʁa.laks/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| parallaxe /pa.ʁa.laks/ |
parallaxes /pa.ʁa.laks/ |
parallaxe gc /pa.ʁa.laks/
- (Thiên văn; nhiếp ảnh) Thị sai.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “parallaxe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)