paramilitary

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

paramilitary /ˌpær.ə.ˈmɪ.lə.ˌtɛr.i/

  1. Nửa quân sự.

Tham khảo[sửa]