pardonner

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

pardonner ngoại động từ /paʁ.dɔ.ne/

  1. Tha thứ.
    Pardonner une faute — tha thứ một lỗi lầm
  2. Bỏ qua.
    Je vous pardonne tout — tôi bỏ qua mọi điều cho anh

Nội động từ[sửa]

pardonner nội động từ /paʁ.dɔ.ne/

  1. Tha thứ, dung thứ.
    Pardonner à ceux qui se repentent — dung thứ những người hối hận
  2. Trừ, chừa.
    La mort ne pardonne à personne — cái chết không chừa ai
    Dieu me pardonne! — lạy Chúa! lạy trời!
    Maladie qui ne pardonne pas — bệnh chết người

Tham khảo[sửa]