Bước tới nội dung

parodi

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít parodi parodien
Số nhiều parodier parodiene

parodi

  1. Sự nhái, nhại.
    en parodi på Shakespeare

Tham khảo