participe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /paʁ.ti.sip/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| participe /paʁ.ti.sip/ |
participes /paʁ.ti.sip/ |
participe gđ /paʁ.ti.sip/
- (Ngôn ngữ học) Động tính từ.
- Participe présent — động tính từ hiện tại
- Participe passé — động tính từ quá khứ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “participe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)