participle

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈpɑːr.tə.ˌsɪ.pəl]

Danh từ[sửa]

participle /ˈpɑːr.tə.ˌsɪ.pəl/

  1. (Ngôn ngữ học) Động tính từ.
    past participle — động tính từ quá khứ
    present participle — động tính từ hiện tại

Tham khảo[sửa]