Bước tới nội dung

particule

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /paʁ.ti.kyl/

Danh từ

Số ít Số nhiều
particule
/paʁ.ti.kyl/
particules
/paʁ.ti.kyl/

particule gc /paʁ.ti.kyl/

  1. Phần tử.
  2. (Ngôn ngữ học) Tiểu từ.
  3. (Vật lý) Học hạt.
    Particules élémentaires — hạt cơ bản

Tham khảo