passende
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ or gc | passende |
| gt | passende | |
| Số nhiều | passende | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
passende
- Thích hợp, thích đáng, thích nghi.
- Vi prøvde å finne et passende sted å spise.
- Đoan trang, tề chỉnh, đứng đắn.
- Spania er det ikke passende for unge kvinner å gå alene på dans.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “passende”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)