thích nghi
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰïk˧˥ ŋi˧˧ | tʰḭ̈t˩˧ ŋi˧˥ | tʰɨt˧˥ ŋi˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰïk˩˩ ŋi˧˥ | tʰḭ̈k˩˧ ŋi˧˥˧ | ||
Động từ
- Quen dần, phù hợp với điều kiện mới, nhờ sự biến đổi, điều chỉnh nhất định.
- Sinh vật thích nghi với điều kiện sống.
- Thích nghi với nề nếp sinh hoạt mới.
Dịch
- tiếng Anh: adapt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “thích nghi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)