passiv
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ or gc | passiv |
| gt | passivt | |
| Số nhiều | passive | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
passiv
- Thụ động, tiêu cực.
- Tilskuerne forholdt seg passive.
- et passivt medlem
- passiv motstand — Sự chống đối tiêu cực.
- passiv røyking — Sự hít hơi khói do người khác hút thuốc.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Văn) Thể thụ động, bị động.
- "å bli hentet" er passiv av "å hente".
- "å sies" er passiv av "å si".
- en passiv verbalform
Từ dẫn xuất
- (1) passivitet gđ: Sự thụ động, tiêu cực.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “passiv”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)