passively

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈpæ.sɪv.li/

Phó từ[sửa]

passively /ˈpæ.sɪv.li/

  1. Xem passive.

Tham khảo[sửa]