pasticher
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pas.ti.ʃe/
Ngoại động từ
pasticher ngoại động từ /pas.ti.ʃe/
- Phỏng theo.
- Pasticher un écrivain — phỏng theo một nhà văn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pasticher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)