Bước tới nội dung

pastinakk

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít pastinakk pastinakken
Số nhiều pastinakker pastinakkene

pastinakk

  1. Loại câybông vàng, củ ăn được.

Tham khảo