patente

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực patente
/pa.tɑ̃t/
patentes
/pa.tɑ̃t/
Giống cái patente
/pa.tɑ̃t/
patentes
/pa.tɑ̃t/

patente gc /pa.tɑ̃t/

  1. Xem patent.

Tham khảo[sửa]