patenter
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
patenter ngoại động từ
- Đánh thuế môn bài.
- Cấp môn bài cho.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “patenter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
patenter ngoại động từ