patinette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.ti.nɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| patinette /pa.ti.nɛt/ |
patinettes /pa.ti.nɛt/ |
patinette gc /pa.ti.nɛt/
- Xe hẩy (của trẻ con).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “patinette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)