patrouiller
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pat.ʁu.je/
Nội động từ
patrouiller nội động từ /pat.ʁu.je/
- Đi tuần tra.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Như patauger.
- Patrouiller dans la boue — lội bì bõm trong bùn
Ngoại động từ
patrouiller ngoại động từ /pat.ʁu.je/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “patrouiller”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)