pavane

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
pavane
/pa.van/
pavanes
/pa.van/

pavane gc /pa.van/

  1. Điệu pavan (nhảy, nhẹ).

Tham khảo[sửa]