Bước tới nội dung

pea-soupy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpi.ˈsuː.pi/

Tính từ

pea-soupy /ˈpi.ˈsuː.pi/

  1. Dày đặc và vàng khè (sương mù).

Tham khảo