Bước tới nội dung

peigne

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
peigne
/pɛɲ/
peignes
/pɛɲ/

peigne /pɛɲ/

  1. Cái lược.
  2. (Ngành dệt) (khung) gỗ.
  3. (Động vật học) Con điệp.
    passer au peigne fin — xem xét kỹ lưỡng
    sale comme un peigne — bẩn thỉu quá

Tham khảo