pelleter

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

pelleter ngoại động từ /pɛl.te/

  1. Xúc (bằng xẻng).
    Pelleter du sable — xúc cát (bằng xẻng)

Tham khảo[sửa]