pencil sharpener

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

pencil sharpener (số nhiều pencil sharpeners)

  1. Gọt bút chì.

Đồng nghĩa[sửa]