Bước tới nội dung

pengelens

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc pengelens
gt pengelens
Số nhiều pengelense
Cấp so sánh
cao

pengelens

  1. Hết tiền, túng tiền, sạch túi.
    å være pengelens i et fremmed land

Tham khảo