Bước tới nội dung

perdrix

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pɛʁ.dʁi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
perdrix
/pɛʁ.dʁi/
perdrix
/pɛʁ.dʁi/

perdrix gc /pɛʁ.dʁi/

  1. (Động vật học) Gà gô, đa đa.
    Perdrix grise — gà gô xám
    Perdrix rouge — gà gô đỏ

Tham khảo