perpétrer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɛʁ.pet.ʁe/
Ngoại động từ
perpétrer ngoại động từ /pɛʁ.pet.ʁe/
- (Luật học, pháp lý; văn học) ) phạm.
- Perpétrer un crime — phạm một tội ác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “perpétrer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)