personnifié
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɛʁ.sɔ.ni.fje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | personnifié /pɛʁ.sɔ.ni.fje/ |
personnifié /pɛʁ.sɔ.ni.fje/ |
| Giống cái | personnifiée /pɛʁ.sɔ.ni.fje/ |
personnifiée /pɛʁ.sɔ.ni.fje/ |
personnifié /pɛʁ.sɔ.ni.fje/
- Nhân cách hóa.
- Hiện thân.
- C’est l’honnêteté personnifiée — là hiện thân của lòng trung trực
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “personnifié”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)