phénoménologie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fe.nɔ.me.nɔ.lɔ.ʒi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| phénoménologie /fe.nɔ.me.nɔ.lɔ.ʒi/ |
phénoménologie /fe.nɔ.me.nɔ.lɔ.ʒi/ |
phénoménologie gc /fe.nɔ.me.nɔ.lɔ.ʒi/
- (Triết học) Hiện tượng học.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “phénoménologie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)