phalène
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fa.lɛn/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| phalène /fa.lɛn/ |
phalènes /fa.lɛn/ |
phalène gc /fa.lɛn/
- (Động vật học) Bướm sâu đo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “phalène”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)