pharmacien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /faʁ.ma.sjɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pharmacien /faʁ.ma.sjɛ̃/ |
pharmaciens /faʁ.ma.sjɛ̃/ |
| Giống cái | pharmacienne /faʁ.ma.sjɛn/ |
ex-pharmaciennes /ɛk.sfaʁ.ma.sjɛn/ |
pharmacien /faʁ.ma.sjɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pharmacien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)