phonate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfoʊ.ˌneɪt/
Ngoại động từ
phonate ngoại động từ /ˈfoʊ.ˌneɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “phonate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
phonate ngoại động từ /ˈfoʊ.ˌneɪt/