photographique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɔ.tɔ.ɡʁa.fik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | photographique /fɔ.tɔ.ɡʁa.fik/ |
photographiques /fɔ.tɔ.ɡʁa.fik/ |
| Giống cái | photographique /fɔ.tɔ.ɡʁa.fik/ |
photographiques /fɔ.tɔ.ɡʁa.fik/ |
photographique /fɔ.tɔ.ɡʁa.fik/
- Xem photographie
- Art photographique — nghệ thuật nhiếp ảnh
- Papier photographique — giấy ảnh
- (Nghĩa bóng) Như chụp, xác thực.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “photographique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)