photograveur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɔ.tɔ.ɡʁa.vœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| photograveur /fɔ.tɔ.ɡʁa.vœʁ/ |
photograveur /fɔ.tɔ.ɡʁa.vœʁ/ |
photograveur gđ /fɔ.tɔ.ɡʁa.vœʁ/
- Thợ khắc ảnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “photograveur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)