photométrie

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

photométrie gc

  1. (Vật lý học) Pháp đo sáng.
  2. Khoa đo sáng, trắc quang học.

Tham khảo[sửa]