phrenic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfrɛ.nɪk/
Tính từ
phrenic /ˈfrɛ.nɪk/
- (Giải phẫu) (thuộc) cơ hoành.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “phrenic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)