phytolith

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

phytolith (không đếm được)

  1. (Khảo cổ học) Sỏi thực vật.

Tham khảo[sửa]

  • phytolith”, Dictionary.com Unabridged, v1.0.1, Lexico Publishing Group, 2006.