Bước tới nội dung

piaf

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
piaf
/pjaf/
piafs
/pjaf/

piaf /pjaf/

  1. (Thông tục) Chim sẻ.

Tham khảo