pictural
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pik.ty.ʁal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pictural /pik.ty.ʁal/ |
picturales /pik.ty.ʁal/ |
| Giống cái | picturale /pik.ty.ʁal/ |
picturales /pik.ty.ʁal/ |
pictural /pik.ty.ʁal/
- (Thuộc) Hội họa.
- L’art pictural — nghệ thuật hội họa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pictural”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)