pifomètre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pi.fɔ.mɛtʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pifomètre /pi.fɔ.mɛtʁ/ |
pifomètre /pi.fɔ.mɛtʁ/ |
pifomètre gđ /pi.fɔ.mɛtʁ/
- (Thân mật) .
- Au pifomètre — ước lượng phỏng chừng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pifomètre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)